學華語Kaori Dict

耳機

giản thể: 耳机

ěr

ㄦˇ ㄐㄧ

NHĨ CƠ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.tai nghe
  2. 2.ống nghe điện thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我戴上耳機聽音樂。

    wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè

    Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc

  • 2

    給我耳機。

    gěi wǒ ěrjī。

    Cho tôi tai nghe

  • 3

    你帶著耳機嗎?

    nǐ dài zhe ěrjī ma?

    Anh đang mang tai nghe không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳機 nghĩa là gì? · Kaori Dict