- 1.tai nghe
- 2.ống nghe điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
我戴上耳機聽音樂。
wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè
Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc
- 2
給我耳機。
gěi wǒ ěrjī。
Cho tôi tai nghe
- 3
你帶著耳機嗎?
nǐ dài zhe ěrjī ma?
Anh đang mang tai nghe không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.