例句Câu ví dụ
- 1
建築物在地震中搖晃。
jiànzhùwù zàidì zhènzhōng yáohuàng。
Các tòa nhà rung chuyển trong trận động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
