珍重
zhēnzhòng
[ㄓㄣ ㄓㄨㄥˋ]
TRÂN TRỌNG
HSK 7-9V
- 1.quý giá
- 2.cực kỳ có giá trị
- 3.(kính ngữ) Xin hãy bảo trọng!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.