學華語Kaori Dict

消防

xiāofáng

ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ

TIÊU PHÒNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.cứu hoả
  2. 2.kiểm soát hoả hoạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    消防很重要。

    xiāo fáng hěn zhòng yào

    An toàn phòng cháy là rất quan trọng

  • 2

    消防員賺多少錢?

    xiāofángyuán zhuàn duōshao qián?

    Người cứu hỏa kiếm bao nhiêu tiền?

  • 3

    消防隊很快就把大火撲熄。

    xiāofángduì hěn kuài jiù bǎ dàhuǒ pū xī。

    Lực lượng phòng cháy chữa cháy đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防 nghĩa là gì? · Kaori Dict