學華語Kaori Dict

傻逼

shǎ

ㄕㄚˇ ㄅㄧ

XOẠ BỨC

  1. 1.biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺傻逼電腦死機了。

    zhè tái shǎbī diànnǎo sǐjī le。

    Chiếc máy tính ngu này đã treo

  • 2

    傻逼!

    shǎbī!

    Đồ ngu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傻逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict