婆婆
pópo
[ㄆㄛˊ ㄆㄛ˙]
BÀ BÀ
TOCFL 4

例句Câu ví dụ
- 1
我婆婆很疼我。
wǒ pópo hěn téng wǒ。
Bà nội tôi rất thương tôi
- 2
她和她婆婆實在很像。
tā hé tā pópo shízài hěn xiàng。
Cô ấy và bà nội cô ấy giống nhau rất nhiều
- 3
婆婆和媳婦就像是暴風雨和冰雹。
pópo hé xífu jiù xiàng shì bàofēngyǔ hé bīngbáo。
Mẹ chồng và nàng dâu giống như cơn bão và mưa đá
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 老婆(khẩu ngữ) vợ
- 外婆bà bên ngoại
- 巫婆phù thủy
- 婆家gia đình chồng (theo truyền thống nơi vợ chuyển đến)
- 苦口婆心lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
- 婆(dạng kết hợp) bà
- 佔婆Champa (tiếng Phạn: Campapura hoặc Campanagara), vương quốc cổ ở miền Nam Việt Nam khoảng năm 200-1693
- 八婆người đàn bà lắm chuyện