學華語Kaori Dict

婆婆

po

ㄆㄛˊ ㄆㄛ˙

BÀ BÀ

TOCFL 4
  1. 1.mẹ chồng
  2. 2.mẹ vợ
  3. 3.bà nội
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bà ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我婆婆很疼我。

    wǒ pópo hěn téng wǒ。

    Bà nội tôi rất thương tôi

  • 2

    她和她婆婆實在很像。

    tā hé tā pópo shízài hěn xiàng。

    Cô ấy và bà nội cô ấy giống nhau rất nhiều

  • 3

    婆婆和媳婦就像是暴風雨和冰雹。

    pópo hé xífu jiù xiàng shì bàofēngyǔ hé bīngbáo。

    Mẹ chồng và nàng dâu giống như cơn bão và mưa đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婆婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict