苦口婆心
kǔkǒupóxīn
[ㄎㄨˇ ㄎㄡˇ ㄆㄛˊ ㄒㄧㄣ]
KHỔ KHẨU BÀ TÂM
TOCFL 7
- 1.lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.