八婆
bāpó
[ㄅㄚ ㄆㄛˊ]
BÁT BÀ
- 1.người đàn bà lắm chuyện
- 2.người tọc mạch (tiếng Quảng Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
[ㄅㄚ ㄆㄛˊ]
BÁT BÀ
