例句Câu ví dụ
- 1
他老婆是公司的會計。
tā lǎo pó shì gōng sī de kuài jì
Vợ anh ấy là kế toán của công ty
- 2
他和老婆分居。
tā hé lǎopó fēnjū。
Anh ấy và vợ sống tách biệt.
- 3
老婆婆被燒死。
lǎopó pó bèi shāosǐ。
Người phụ nữ già bị thiêu sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
