學華語Kaori Dict

老婆

lǎo

ㄌㄠˇ ㄆㄛˊ

LÃO BÀ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他老婆是公司的會計。

    tā lǎo pó shì gōng sī de kuài jì

    Vợ anh ấy là kế toán của công ty

  • 2

    他和老婆分居。

    tā hé lǎopó fēnjū。

    Anh ấy và vợ sống tách biệt.

  • 3

    老婆婆被燒死。

    lǎopó pó bèi shāosǐ。

    Người phụ nữ già bị thiêu sống.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict