學華語Kaori Dict

生怕

shēng

ㄕㄥ ㄆㄚˋ

SINH PHẠ

HSK 7-9V
  1. 1.sợ
  2. 2.sợ rằng
  3. 3.cực kỳ lo lắng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lo rằng
  2. 5.để tránh
  3. 6.để không

例句Câu ví dụ

  • 1

    貪生怕死。

    tānshēngpàsǐ。

    Sợ chết!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict