學華語Kaori Dict

懼怕

giản thể: 惧怕

ㄐㄩˋ ㄆㄚˋ

CỤ PHẠ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    懼怕愛就是懼怕生活,那些懼怕生活的人已經有四分之三部分死了。

    jùpà ài jiùshì jùpà shēnghuó, nàxiē jùpà shēnghuó de rén yǐjīng yǒu sì fēnzhī sān bùfen sǐ le。

    Sợ yêu chính là sợ cuộc sống, những người sợ cuộc sống thì đã chết ba phần tư rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懼怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict