例句Câu ví dụ
- 1
懼怕愛就是懼怕生活,那些懼怕生活的人已經有四分之三部分死了。
jùpà ài jiùshì jùpà shēnghuó, nàxiē jùpà shēnghuó de rén yǐjīng yǒu sì fēnzhī sān bùfen sǐ le。
Sợ yêu chính là sợ cuộc sống, những người sợ cuộc sống thì đã chết ba phần tư rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
