字義Nghĩa
sợ, lo sợ, hoảng sợmáy dịch
jùCỤ
- 1.sợ hãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 瞿 [qú, jù] chỉ âm.
tim
sợ, lo sợ, hoảng sợmáy dịch
jùCỤ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 瞿 [qú, jù] chỉ âm.
tim