字義Nghĩa
họ瞿máy dịch
QúCÙ
- 1.họ [Qu2]
qúCÙ
- 1.kinh ngạc
- 2.phiên âm Đài Loan [ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞿〈形〉 qu (会意兼形声。《说文》从隹。”隹,短尾鸟的总称)。本义惊视的样子 同本义 瞿,隼之视也。--《说文》 见似目瞿,闻名心瞿。--《礼记·杂记》 瞿大视貌。--《字林》 公瞿然失席曰。--《礼记·檀弓》 子綦瞿然。--《庄子·徐无鬼》 瞿〈名〉 同戳”。戟一类的兵器 一人冕执瞿,立于西垂。--《书·顾命》 通衢”。四通八达的大道 瞿昙氏的省称。亦指佛教或与佛教有关的事物 瞿qú姓。 瞿jù 1.惊貌;惊视貌。 2.惊惧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
một loài chim 鸱 có hai mắt rộng 目
組詞Từ chứa chữ này
- 瞿曇Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử
- 瞿塘峽hẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4], là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峽|三峡[San1 Xia2]
- 瞿秋白Khu Thu Bạch (1899-1935), chính trị gia, chuyên gia Liên Xô của đảng cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ ảnh hưởng của Liên Xô, nhà xuất bản và dịch giả tiếng Nga, bị Quốc dân đảng bắt và xử tử trong thời kỳ Vạn lý trường chinh