學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ瞿máy dịch

  1. 1.họ [Qu2]

  1. 1.kinh ngạc
  2. 2.phiên âm Đài Loan [ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞿〈形〉 qu (会意兼形声。《说文》从隹。”隹,短尾鸟的总称)。本义惊视的样子 同本义 瞿,隼之视也。--《说文》 见似目瞿,闻名心瞿。--《礼记·杂记》 瞿大视貌。--《字林》 公瞿然失席曰。--《礼记·檀弓》 子綦瞿然。--《庄子·徐无鬼》 瞿〈名〉 同戳”。戟一类的兵器 一人冕执瞿,立于西垂。--《书·顾命》 通衢”。四通八达的大道 瞿昙氏的省称。亦指佛教或与佛教有关的事物 瞿qú姓。 瞿jù 1.惊貌;惊视貌。 2.惊惧。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

một loài chim 鸱 có hai mắt rộng 目

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict