- 1.Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 曇花一現nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần
- 曇mây đen
- 瞿họ [Qu2]
- 瞿kinh ngạc
- 曇花cây xương rồng hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum)
- 瞿塘峽hẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4], là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峽|三峡[San1 Xia2]
- 瞿秋白Khu Thu Bạch (1899-1935), chính trị gia, chuyên gia Liên Xô của đảng cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ ảnh hưởng của Liên Xô, nhà xuất bản và dịch giả tiếng Nga, bị Quốc dân đảng bắt và xử tử trong thời kỳ Vạn lý trường chinh