學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợ, lo sợ, hoảng sợmáy dịch

CỤ

  1. 1.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惧 (形声。从心,瞿声。本义害怕,恐惧) 同本义 惧,恐也。--《说文》 是以举天下之人,皆恐惧振动惕栗,不敢为淫暴。--《墨子·尚同中》 楚兵惧,自秦归。--《史记·屈原列传》 夫大国,难测也,惧有伏焉。--《左传·庄公十年》 故有知非以虑是,则谓之惧。--《荀子·解蔽》 喜怒哀惧爱恶欲。--《礼记·礼运》 勇者不惧。--《论语·子罕》 又如惧思(因恐惧而慎重考虑);惧选(害怕获罪);惧高症(心理学名词。身处高处所产生的过分恐惧反应,不敢往下看、双腿发软、颤抖或晕眩等) 惧(懼)jù害怕~怕。恐~。无所畏~。无私无~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict