學華語Kaori Dict

恐懼症

giản thể: 恐惧症

kǒngzhèng

ㄎㄨㄥˇ ㄐㄩˋ ㄓㄥˋ

KHỦNG CỤ CHỨNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有深海恐懼症嗎?

    nǐ yǒu shēnhǎi kǒngjùzhèng ma?

    Ngươi có sợ biển sâu không

  • 2

    伊斯蘭恐懼症是什麼?

    Yīsīlán kǒngjùzhèng shì shénme ?

    Khủng hoảng sợ hãi về Hồi giáo là gì?

  • 3

    瑪麗患有男性恐懼症。

    Mǎlì huànyǒu nánxìng kǒngjùzhèng。

    Mary bị sợ nam giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐惧症 nghĩa là gì? · Kaori Dict