例句Câu ví dụ
- 1
他是個膽小怕事的人。
tā shì gě dǎnxiǎo pàshì de rén。
Anh ấy là một người nhút nhát.
- 2
那人膽小怕事,事情一出就縮著頭,旁人都私下叫他「老窩囊廢」。
nà rén dǎnxiǎo pàshì, shìqing yī chū jiù suō zhe tóu, pángrén dōu sīxià jiào tā 「 lǎo wōnangfèi 」。
Người đó nhút nhát, sợ sự việc, vừa xảy ra chuyện là liền thu đầu lại, mọi người đều gọi anh ta thầm thầm là 'lão vô dụng'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
