學華語Kaori Dict

怕事

shì

ㄆㄚˋ ㄕˋ

PHẠ SỰ

  1. 1.nhút nhát
  2. 2.sợ dính líu
  3. 3.sợ gặp rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個膽小怕事的人。

    tā shì gě dǎnxiǎo pàshì de rén。

    Anh ấy là một người nhút nhát.

  • 2

    那人膽小怕事,事情一出就縮著頭,旁人都私下叫他「老窩囊廢」。

    nà rén dǎnxiǎo pàshì, shìqing yī chū jiù suō zhe tóu, pángrén dōu sīxià jiào tā 「 lǎo wōnangfèi 」。

    Người đó nhút nhát, sợ sự việc, vừa xảy ra chuyện là liền thu đầu lại, mọi người đều gọi anh ta thầm thầm là 'lão vô dụng'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怕事 nghĩa là gì? · Kaori Dict