心慌
xīnhuāng
[ㄒㄧㄣ ㄏㄨㄤ]
TÂM HOẢNG
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.hoảng hốt
- 2.(tiếng địa phương) tim đập không đều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.