學華語Kaori Dict

驚人

giản thể: 惊人

jīngrén

ㄐㄧㄥ ㄖㄣˊ

KINH NHÂN

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個成績很驚人。

    zhè ge chéng jì hěn jīng rén

    Kết quả này rất bất ngờ

  • 2

    真是驚人至極。

    zhēnshi jīngrén zhìjí。

    Thật là kinh ngạc

  • 3

    他以驚人的速度游自由泳,你該看看。

    tā yǐ jīngrén de sùdù yóu zìyóuyǒng, nǐ gāi kànkan。

    Anh ấy bơi tự do với tốc độ đáng kinh ngạc, cậu nên xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚人 nghĩa là gì? · Kaori Dict