例句Câu ví dụ
- 1
這個成績很驚人。
zhè ge chéng jì hěn jīng rén
Kết quả này rất bất ngờ
- 2
真是驚人至極。
zhēnshi jīngrén zhìjí。
Thật là kinh ngạc
- 3
他以驚人的速度游自由泳,你該看看。
tā yǐ jīngrén de sùdù yóu zìyóuyǒng, nǐ gāi kànkan。
Anh ấy bơi tự do với tốc độ đáng kinh ngạc, cậu nên xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
