字義Nghĩa
kinh — làm sợ, làm ngạc nhiên, làm giật mìnhmáy dịch
jīngKINH
- 1.giật mình
- 2.bị hoảng sợ
- 3.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惊 (形声。从马,敬声。本义马受惊) 同本义 驚,马骇也。--《说文》 襄子至桥而马惊。--《战国策·赵策一》 又如惊嘶(马受惊而嘶叫);惊尘(车马疾驶所扬起的尘土);惊镳(惊马) 惊动;震惊 宫庭震惊。--《楚辞·招魂》 其生若惊。--《吕氏春秋·慎大》 震惊百里。--《易·震卦》。郑注惊之言警戒也。” 皆惊忙。--《乐府诗集·木兰诗》 月出惊山鸟。--唐·王维《鸟鸣涧》 惊问信之。--明·魏禧《大铁椎传》 惊为生人。--清·薛福成《观巴黎油画 惊(驚)jīng ⒈骡、马等因受吓而发狂乱奔控制~马。〈引〉害怕,精神紧张~骇。~慌失措。~心动魄。~恐万状。 ⒉意料以外的感觉~喜交集。倍感~奇。 ⒊扰乱,震动~扰。~动。~天动地。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 京 [jīng] chỉ âm.
Tim
組詞Từ chứa chữ này
- 惊人kinh ngạc
- 惊喜bất ngờ thú vị
- 惊讶kinh ngạc
- 惊奇kinh ngạc
- 惊慌hoảng hốt
- 惊叹thán phục kêu lên
- 惊醒thức dậy
- 惊险nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
- 惊慌失措mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
- 惊心动魄
- 吃惊bị giật mình
- 震惊sốc
- 大吃一惊rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
- 大惊小怪làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)
- 惊天动地kinh thiên động địa (thành ngữ)
- 受惊giật mình