學華語Kaori Dict

大吃一驚

giản thể: 大吃一惊

chījīng

ㄉㄚˋ ㄔ ㄧ ㄐㄧㄥ

ĐẠI CẬT NHẤT KINH

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  2. 2.sững sờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這讓我大吃一驚。

    zhè ràng wǒ dàchīyījīng。

    Điều này khiến tôi sốc。

  • 2

    她肯定會大吃一驚的。

    tā kěndìng huì dàchīyījīng de。

    Cô ấy chắc chắn sẽ rất ngạc nhiên

  • 3

    魯迅先生說過,有的中國留學生在國外用老子與莊子謀得了博士頭銜,令洋人大吃一驚,然而回國後講的卻是康德、黑格爾。

    LǔXùn xiānsheng shuō guò, yǒude Zhōngguó liúxuéshēng zài guówài yòng Lǎozǐ yǔ Zhuāngzǐ móudé le bóshì tóuxián, lìng yángrén dàchīyījīng, ránér huíguó hòu jiǎng de quèshì Kāngdé、 Hēigéěr。

    Ông Tôn Trung Sơn từng nói, có một số sinh viên Trung Quốc ở nước ngoài dùng tư tưởng của Lão Tử và Tố Tần để giành được học vị tiến sĩ, khiến người phương Tây kinh ngạc, nhưng khi về nước lại giảng dạy về Khổng Tử và Hê格尔.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大吃一惊 nghĩa là gì? · Kaori Dict