學華語Kaori Dict

震驚

giản thể: 震惊

zhènjīng

ㄓㄣˋ ㄐㄧㄥ

CHẤN KINH

HSK 5TOCFL 5Adj/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事讓大家很震驚。

    zhè jiàn shì ràng dà jiā hěn zhèn jīng

    Việc này khiến mọi người rất sốc

  • 2

    他們震驚了。

    tāmen zhènjīng le。

    Họ bị sốc

  • 3

    我們都很震驚。

    wǒmen dōu hěn zhènjīng。

    Chúng tôi đều sốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震惊 nghĩa là gì? · Kaori Dict