學華語Kaori Dict

驚醒

giản thể: 惊醒

jīngxǐng

ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄥˇ

KINH TỈNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thức dậy
  2. 2.bị đánh thức
  3. 3.tỉnh giấc vì điều gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngủ không sâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很小心地溜出房間,以免驚醒她。

    tā hěn xiǎoxīn de liū chū fángjiān, yǐmiǎn jīngxǐng tā。

    Anh ấy lách qua cửa phòng cẩn thận để không làm tỉnh cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惊醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict