學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚險
驚險
giản thể:
惊险
jīng
xiǎn
[ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄢˇ]
KINH HIỂM
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
吃驚
chījīng
bị giật mình
震驚
zhènjīng
sốc
驚人
jīngrén
kinh ngạc
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
驚訝
jīngyà
kinh ngạc
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
險
hiểm
núi thung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
景縣
Jǐngxiàn
huyện Cảnh, Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
涇縣
JīngXiàn
huyện Kinh hoặc Jingxian, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1 cheng2], An Huy
經線
jīngxiàn
sợi dọc
警銜
jǐngxián
cấp bậc cảnh sát
驚現
jīngxiàn
xuất hiện bất ngờ
驚癇
jīngxián
bệnh động kinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惊险 nghĩa là gì? · Kaori Dict