- 1.làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
她大驚小怪地皺了皺鼻子。
tā dàjīngxiǎoguài de zhòu le zhòu bízi。
Cô ấy nhíu mũi một cách đáng ngạc nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.