字義Nghĩa
ăn no, ăn đủmáy dịch
bǎoBÃO
- 1.ăn no
- 2.hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饱 (形声。从食,包声。本义吃足) 同本义。与饥”相对 饱,厌也。--《说文》 饱,满也。--《广雅》 既醉既饱。--《诗·小雅·执竞》 乐岁(丰年)终身饱。--《孟子·梁惠王上》 食不饱,力不足。--唐·韩愈《杂说》 生为之饱。--清·周容《芋老人传》 又如酒足饭饱;饱食暖衣(吃得饱,穿得暖。比喻生活富裕安乐) 充足,多 有学饱而才馁,有才富而学贫。--《文心雕龙·事类》 又如饱参(参悟真理甚多) 饱 饱满 满足 既醉以酒,既饱以德。 饱 bā0 ①食量得到了满足,与'饿'相反吃~喝足。 ②饱满谷淋~。 ③丰富;充分~学之士、~经忧患。 ④满足大~眼福。 【饱和化合物】饱和烃及其衍生物。其分子中碳-碳原子间完全以单键相连结。 【饱和链烃】见【烷烃】。 【饱和汽】如果汽跟产生这种汽的液体处于动态平衡状态时,这种汽就称为该液体的饱和汽。 【饱和溶液】在一定温度下,溶液里所溶解的某种溶质如果不能再增加,这样的溶液称为这种溶质的饱和溶液。饱和溶液处于溶解平衡状态。 【饱经风霜】经历过长时期艰苦生活的磨练。 【饱食终日】吃得饱饱地打发日子。形容无所事事。 【饱学】学识丰富~之士。 姓。宋代有饱安盈。见《万姓统谱·巧韵》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饱满đầy đặn
- 饱和bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 饱受chịu đựng
- 饱含đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)
- 饱尝tận hưởng đầy đủ
- 饱学uyên bác
- 饱绽phồng lên đến bục (sau khi ăn quá no)
- 饱览nhìn ngắm kỹ lưỡng
- 饱读đọc nhiều
- 饱足no nê (sau khi ăn)
- 温饱có đủ ăn đủ mặc
- 中饱tham ô
- 吃饱ăn no
- 填饱cho ăn no
- 尽饱ăn no căng
- 饱餐ăn no