學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飽覽
飽覽
giản thể:
饱览
bǎo
lǎn
[ㄅㄠˇ ㄌㄢˇ]
BÃO LÃM
1.
nhìn ngắm kỹ lưỡng
2.
mãn nhãn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飽
bǎo
ăn no
展覽
zhǎnlǎn
trưng bày
博覽會
bólǎnhuì
triển lãm
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
遊覽
yóulǎn
đi tham quan
飽滿
bǎomǎn
đầy đặn
瀏覽
liúlǎn
xem lướt
飽和
bǎohé
bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
逐字解
Từng chữ trong từ
飽
bão
ăn no
覽
lãm
nhìn, kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包攬
bāolǎn
độc quyền
寶藍
bǎolán
màu xanh lam ngọc bích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
饱览 nghĩa là gì? · Kaori Dict