遵照
zūnzhào
[ㄗㄨㄣ ㄓㄠˋ]
TUÂN CHIẾU
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.theo đúng
- 2.tuân thủ (quy tắc)

例句Câu ví dụ
- 1
你應該遵照醫生的忠告。
nǐ yīnggāi zūnzhào yīshēng de zhōnggào。
Nên tuân theo lời khuyên của bác sĩ
- 2
在使用這份問卷的信息時,我會遵照您提出的條件,不留您的姓名或者關於您的任何詳細信息。
zài shǐyòng zhè fèn wènjuàn de xìnxī shí, wǒ huì zūnzhào nín tíchū de tiáojiàn, bù liú nín de xìngmíng huòzhě guānyú nín de rènhé xiángxì xìnxī。
Khi sử dụng thông tin từ bảng câu hỏi này, tôi sẽ tuân theo các điều kiện bạn đưa ra, không ghi tên bạn hay bất kỳ thông tin chi tiết nào về bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.