拾得
Shídé
[ㄕˊ ㄉㄜˊ]
THẬP ĐẮC
- 1.Shide, nhà thơ Phật giáo thời nhà Đường sống tại chùa Quả Khánh trên núi Thiên Thai 天台山[Tian1 tai1 Shan1]
Cách đọc khác:shídé — tìm thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.