例句Câu ví dụ
- 1
我想是的。
wǒ xiǎng shìde。
Tôi nghĩ là đúng
- 2
是的,我知道。
shìde, wǒ zhīdào。
Có, anh biết
- 3
是的,我馬上來。
shìde, wǒ mǎshàng lái。
Có, tôi sẽ đến ngay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
