學華語Kaori Dict

是的

shìde

ㄕˋ ㄉㄜ˙

THỊ ĐÍCH

  1. 1.đúng vậy, đúng rồi
  2. 2.biến thể của 似的[shi4 de5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想是的。

    wǒ xiǎng shìde。

    Tôi nghĩ là đúng

  • 2

    是的,我知道。

    shìde, wǒ zhīdào。

    Có, anh biết

  • 3

    是的,我馬上來。

    shìde, wǒ mǎshàng lái。

    Có, tôi sẽ đến ngay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是的 nghĩa là gì? · Kaori Dict