學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhặt lên, thu gom, dọn dẹpmáy dịch

shíTHẬP

  1. 1.nhặt lên
  2. 2.sắp xếp hoặc chỉnh lý
  3. 3.mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

shèTHIỆP

  1. 1.bước nhẹ nhàng lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拾 (形声。从手,合声。本义捡取,从地上捡起来) 同本义 拾,掇也。--《说文》 犹拾遗于涂,摭弃于野。--《论衡·逢遇》 故周之夺殷也,拾遗于庭。--《韩非子·安危》 犹拾瀋也。--《左传·哀公三年》 俯有拾,仰有取。--《史记·货殖列传》 志士不饮盗泉之水,廉者不受嗟来之食,况拾遗求利以污其行乎!--《后汉书·列女传》 拾视之,非字而画。--《聊斋志异·促织》 又如拾粪;拾麦穗儿;拾毛(拣界外球。毛用毛充塞内部的球);拾芥(拾取地上的小草。比喻取之极易);拾石为砚(从地上拾起一块石头用作砚台);拾夺(拾 拾shí ⒈"十"的大写。 ⒉捡起来~谷穗。~得一个皮包。~金不昧。 ⒊整理,修理收~。~掇。  拾jié 1.更递;轮流。 拾shè 1.蹑足而上。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thu thập; hợp các vật vào tay; 扌

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict