學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拾芥
拾芥
shí
jiè
[ㄕˊ ㄐㄧㄝˋ]
THẬP GIỚI
1.
nhặt rau xà lách
2.
tượng trưng cho việc dễ làm
3.
dễ như ăn bánh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
收拾
shōushi
sắp xếp
拾
shí
nhặt lên
撿拾
jiǎnshí
nhặt lên; gom lại
一發不可收拾
yīfābùkěshōushi
một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại
芥蒂
jièdì
sự cản trở
拾
shè
bước nhẹ nhàng lên
芥
gài
xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
芥
jiè
mù tạt
逐字解
Từng chữ trong từ
拾
thập, thiệp
nhặt lên, thu gom, dọn dẹp
芥
giới
cây mù tạt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
時節
shíjié
mùa; thời gian
使節
shǐjié
(nhà ngoại giao) đặc phái viên
石階
shíjiē
bậc thềm đá
事界
shìjiè
chân trời sự kiện
十戒
shíjiè
mười điều răn (tôn giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拾芥 nghĩa là gì? · Kaori Dict