學華語Kaori Dict

收拾

shōushi

ㄕㄡ ㄕ˙

THU THẬP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.dọn dẹp
  3. 3.thu dọn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sửa chữa
  2. 5.(khẩu ngữ) xử lý ai đó
  3. 6.trừng trị ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    回家先收拾房間。

    huí jiā xiān shōu shi fáng jiān

    Về nhà trước tiên hãy dọn dẹp phòng

  • 2

    收拾房間。

    shōushi fángjiān。

    Dọn dẹp phòng

  • 3

    你收拾好東西了沒有?

    nǐ shōushi hǎo dōngxi le méiyǒu?

    Anh đã xong việc đóng gói chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收拾 nghĩa là gì? · Kaori Dict