學華語Kaori Dict

首飾

giản thể: 首饰

shǒushì

ㄕㄡˇ ㄕˋ

THỦ SỨC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trang sức
  2. 2.đồ trang sức trên đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗通常不戴首飾。

    Mǎlì tōngcháng bù dài shǒushì。

    Mary thường không đeo trang sức.

  • 2

    現在鉑金首飾非常熱。

    xiànzài bójīn shǒushì fēicháng rè。

    Hiện nay trang sức bằng bạch kim rất hot.

  • 3

    她戴著鑽石首飾去參加宴會.

    tā dài zhe zuànshí shǒushì qù cānjiā yànhuì .

    Cô ấy đeo trang sức bằng kim cương để tham dự tiệc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict