字義Nghĩa
trang trí, trang sứcmáy dịch
shìSỨC
- 1.trang trí
- 2.trang hoàng
- 3.để trang trí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 巾 [jīn] chỉ âm.
Vải
組詞Từ chứa chữ này
- 飾演diễn xuất
- 飾品đồ trang sức
- 飾巾khăn trang trí đầu
- 飾帶dải băng
- 飾物trang trí
- 飾詞cái cớ
- 飾邊viền trang trí
- 飾釘đinh tán (để trang trí quần áo, giày dép, thắt lưng, v.v.)
- 飾面bề mặt trang trí
- 飾胸鷸
- 裝飾trang trí
- 掩飾che giấu
- 服飾trang phục
- 首飾trang sức
- 修飾trang trí
- 粉飾sơn