學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飾胸鷸
飾胸鷸
giản thể:
饰胸鹬
shì
xiōng
yù
[ㄕˋ ㄒㄩㄥ ㄩˋ]
SỨC HUNG DUẬT
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ ngực hung (Tryngites subruficollis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝飾
zhuāngshì
trang trí
胸部
xiōngbù
ngực
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
心胸
xīnxiōng
tấm lòng
胸膛
xiōngtáng
ngực
首飾
shǒushì
trang sức
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
逐字解
Từng chữ trong từ
飾
sức
trang trí, trang sức
胸
hung, hông
ngực
鷸
duật
chim sếu, chim quạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飾胸鷸 nghĩa là gì? · Kaori Dict