學華語Kaori Dict

裝飾

giản thể: 装饰

zhuāngshì

ㄓㄨㄤ ㄕˋ

TRANG SỨC

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.trang trí
  2. 2.sự trang trí
  3. 3.mang tính trang trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間的裝飾很漂亮。

    fáng jiān de zhuāng shì hěn piào liang

    Trang trí trong phòng rất đẹp

  • 2

    大廳用日本畫做裝飾。

    dàtīng yòng Rìběn huà zuò zhuāngshì。

    Phòng họp được trang trí bằng tranh Nhật Bản

  • 3

    他們把房子裝飾了一下。

    tāmen bǎ fángzi zhuāngshì le yīxià。

    Họ trang trí lại ngôi nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict