- 1.trang trí
- 2.sự trang trí
- 3.mang tính trang trí

例句Câu ví dụ
- 1
房間的裝飾很漂亮。
fáng jiān de zhuāng shì hěn piào liang
Trang trí trong phòng rất đẹp
- 2
大廳用日本畫做裝飾。
dàtīng yòng Rìběn huà zuò zhuāngshì。
Phòng họp được trang trí bằng tranh Nhật Bản
- 3
他們把房子裝飾了一下。
tāmen bǎ fángzi zhuāngshì le yīxià。
Họ trang trí lại ngôi nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.