- 1.đóng gói
- 2.bọc
- 3.gói hàng

例句Câu ví dụ
- 1
禮物的包裝很漂亮。
lǐ wù de bāo zhuāng hěn piào liang
Quà tặng được bọc đẹp
- 2
我在打開包裝時遇到了麻煩。
wǒ zài dǎkāi bāozhuāng shí yùdào le máfan。
Tôi gặp khó khăn khi mở bao bì.
- 3
能幫我把它包裝成禮品嗎?
néng bāng wǒ bǎ tā bāozhuāng chéng lǐpǐn ma?
Có thể giúp tôi bọc quà này được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.