學華語Kaori Dict

包裝

giản thể: 包装

bāozhuāng

ㄅㄠ ㄓㄨㄤ

BAO TRANG

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.đóng gói
  2. 2.bọc
  3. 3.gói hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    禮物的包裝很漂亮。

    lǐ wù de bāo zhuāng hěn piào liang

    Quà tặng được bọc đẹp

  • 2

    我在打開包裝時遇到了麻煩。

    wǒ zài dǎkāi bāozhuāng shí yùdào le máfan。

    Tôi gặp khó khăn khi mở bao bì.

  • 3

    能幫我把它包裝成禮品嗎?

    néng bāng wǒ bǎ tā bāozhuāng chéng lǐpǐn ma?

    Có thể giúp tôi bọc quà này được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包装 nghĩa là gì? · Kaori Dict