字義Nghĩa
chim sếu, chim quạmáy dịch
yùDUẬT
- 1.dẽ cả
- 2.dẽ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 矞 [yù] chỉ âm.
鹬 — chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鷸鴕chim kiwi
- 鷸蚌相爭viết tắt của 鷸蚌相爭,漁翁得利|鹬蚌相争,渔翁得利[yu4 bang4 xiang1 zheng1 , yu2 weng1 de2 li4]
- 鷸蚌相爭,漁翁得利nghĩa đen: cò và trai đánh nhau, ngư ông được lợi (thành ngữ)
- 丘鷸
- 姬鷸
- 彩鷸
- 林鷸
- 漂鷸
- 澤鷸