鷸蚌相爭,漁翁得利
giản thể: 鹬蚌相争,渔翁得利
yùbàngxiāngzhēng,yúwēngdélì
[ㄩˋ ㄅㄤˋ ㄒㄧㄤ ㄓㄥ ㄩˊ ㄨㄥ ㄉㄜˊ ㄌㄧˋ]
DUẬT BẠNG TƯƠNG TRANH , NGƯ ÔNG ĐẮC LỢI
- 1.nghĩa đen: cò và trai đánh nhau, ngư ông được lợi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hai bên tranh chấp, thường bên thứ ba được lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.