學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người giàmáy dịch

WēngÔNG

  1. 1.họ [Weng1]

wēngÔNG

  1. 1.ông lão
  2. 2.cha
  3. 3.bố vợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翁 (形声。从羽,公声。本义鸟颈毛) 同本义 翁,颈毛也。--《说文》 鸟头上毛曰翁。翁,一身之最上。--唐·玄应《一切经音义》 祖父 假借为公”。父亲 翁,父也。--《广雅·释亲》 吾翁及汝翁。--《汉书·项藉传》 又如翁媪(年老的父母。同翁妪”) 夫之父或妻之父 泛称男性老人 凡尊老,周晋秦陇谓之公,或谓之翁。--《方言》六 卖炭翁。--唐·白居易《卖炭翁》 老翁逾墙走。--唐·杜甫《石壕 翁wēng ⒈父亲我~。 ⒉丈夫的父亲或妻子的父亲~姑(公婆)。~婿(岳父和女婿)。 ⒊泛指男性老人老~。卖油~。 翁wěng 1.见"翁翁"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict