學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莎翁
莎翁
Shā
wēng
[ㄕㄚ ㄨㄥ]
SA ÔNG
1.
Shakespeare
2.
tiếng lóng hoặc cách gọi phổ biến của 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
富翁
fùwēng
người giàu
主人翁
zhǔrénwēng
chủ nhân (của ngôi nhà)
翁
Wēng
họ [Weng1]
翁
wēng
ông lão
莎
shā
bọ ngựa (họ Tettigoniidae)
莎
suō
dùng trong 莎草[suo1cao3]
伯莎
Bóshā
Bertha (tên)
尊翁
zūnwēng
(kính ngữ) cha của bạn
逐字解
Từng chữ trong từ
莎
sa, toa
cây cỏ ngà, dùng để làm áo mưa xưa kia
翁
ông
người già
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莎翁 nghĩa là gì? · Kaori Dict