學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cỏ ngà, dùng để làm áo mưa xưa kiamáy dịch

shāSA

  1. 1.bọ ngựa (họ Tettigoniidae)
  2. 2.phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyển

suōTOA

  1. 1.dùng trong 莎草[suo1cao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莎〈名〉 sha 莎鸡,虫名。即纺织娘”。别名为莎虫”。学名螽斯” 六月莎鸡振羽。--《诗·豳风·七月》 莎 suo (形声。从苃,沙声。本义草名。香附子) 同本义 莎,镐侯也。--《说文》。亦名沙雜,一名地毛,其实附根而生,谓之缇。即今香附子。 薜莎青藊。--《汉书·司马相如传》 青韋莎靡。--潘岳《射雉赋》 田无立禾,路无莎藊。--《淮南子·览冥》 又如莎池(周围长有莎草的水池);莎岸(长着莎草的岸边);莎洲(长有莎草的水洲);莎香(莎草的香气);莎庭(长满莎草的庭院);莎径(长满莎草的小路);莎 莎suō ⒈ 莎shā ⒈多见于人名、地名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [shā] chỉ âm.

Cỏ; cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict