學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莎莎舞
莎莎舞
shā
shā
wǔ
[ㄕㄚ ㄕㄚ ㄨˇ]
SA SA VŨ
1.
salsa (múa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
舞
wǔ
nhảy múa
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
歌舞
gēwǔ
hát và múa
舞廳
wǔtīng
phòng khiêu vũ
揮舞
huīwǔ
vung
逐字解
Từng chữ trong từ
莎
sa, toa
cây cỏ ngà, dùng để làm áo mưa xưa kia
莎
sa, toa
cây cỏ ngà, dùng để làm áo mưa xưa kia
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莎莎舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict