學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歌舞
歌舞
gē
wǔ
[ㄍㄜ ㄨˇ]
CA VŨ
HSK 7-9
N
1.
hát và múa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歌
gē
bài hát
唱歌
chànggē
hát một bài hát
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
歌手
gēshǒu
ca sĩ
舞
wǔ
nhảy múa
歌聲
gēshēng
giọng hát
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
逐字解
Từng chữ trong từ
歌
ca
bài hát, lời ca
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
格物
géwù
nghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
歌
CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歌舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict