格物
géwù
[ㄍㄜˊ ㄨˋ]
CÁCH VẬT
- 1.nghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]
- 2.từ chỉ khoa học tự nhiên phương Tây cuối thời Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.