學華語Kaori Dict

卡秋莎

qiūshā

ㄎㄚˇ ㄑㄧㄡ ㄕㄚ

CA THU SA

  1. 1.Katyusha (tên)
  2. 2.tên một bài hát thời chiến của Nga
  3. 3.biệt danh của bệ phóng tên lửa được Hồng quân sử dụng trong Thế chiến II
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng viết là 喀秋莎

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡秋莎 nghĩa là gì? · Kaori Dict